Sàn nhựa THFloor

Sàn nhựa THFloor là dòng sàn SPC được phát triển cho nhu cầu hoàn thiện nhà ở và công trình nội thất, nổi bật ở các cấu hình có sẵn lớp đế IXPE/xốp cao su; trong nhóm sàn nhựa giả gỗ này, các lựa chọn được nhắc nhiều gồm THFloor 4mm + 1mm xốp cao su, THFloor 6mm + 1.5mm xốp cao su và phiên bản xương cá 6mm + 1.5mm.

Tổng độ dày tham khảo lần lượt khoảng 5mm hoặc 7.5mm, giá từ 255.000đ/m² đến 380.000đ/m². Danh mục đang cập nhật mẫu mới, nên khách nên xem mẫu thật tại showroom để đối chiếu màu sắc, bề mặt và cảm giác đi lại.

Sàn Nhựa Thfloor – ảnh minh hoạ
Ảnh minh hoạ – màu và vân thực tế thay đổi theo từng lô, vui lòng xem mẫu thật tại showroom.

Đặc điểm đáng chú ý của sàn nhựa THFloor

Điểm nổi bật của THFloor nằm ở lớp đế tích hợp bên dưới, được giới thiệu là IXPE hoặc xốp cao su tùy dòng; lớp đế này giúp tăng độ êm khi đi lại và hỗ trợ giảm tiếng bước chân, phù hợp với nhu cầu hoàn thiện nhà ở, căn hộ hoặc công trình nội thất.

Cấu tạo được mô tả rõ theo từng lựa chọn: bản 4mm đi cùng đế 1mm, bản 6mm và bản xương cá đi cùng đế 1.5mm, nhờ đó người chọn sàn dễ hình dung tổng cao độ hoàn thiện: khoảng 5mm ở dòng 4mm và khoảng 7.5mm ở hai dòng 6mm.

Dòng 4mm giữ mặt sàn gọn hơn, còn dòng 6mm hướng tới cảm giác dày và chắc hơn khi sử dụng.

Thông số và giá tham khảo Sàn nhựa THFloor

Dòng Quy cách Giá tham khảo
THFloor 4mm + 1mm xốp cao su Sàn 4mm + đế 1mm; khoảng 5mm 255.000đ/m²
THFloor 6mm + 1.5mm xốp cao su Sàn 6mm + đế 1.5mm; khoảng 7.5mm 320.000đ/m²
THFloor xương cá 6mm + 1.5mm xốp cao su Sàn 6mm + đế 1.5mm; khoảng 7.5mm 380.000đ/m²

Giá vật tư, chưa gồm xốp lót, phào, nẹp và nhân công.

Cách chọn dòng THFloor theo không gian

Khi chọn THFloor, trước hết nên xét cao độ hoàn thiện và ngân sách: nếu công trình cải tạo cần giữ nền gọn, dòng 4mm + 1mm có tổng dày khoảng 5mm và giá tham khảo 255.000đ/m² là phương án dễ cân nhắc.

Nếu muốn phần sàn chính dày hơn, dòng 6mm + 1.5mm có tổng dày khoảng 7.5mm, giá khoảng 320.000đ/m²; với không gian cần điểm nhấn, sàn nhựa xương cá cùng cấu tạo 6mm + 1.5mm có giá khoảng 380.000đ/m².

Về màu, danh mục đang cập nhật mẫu mới nên không nên chọn chỉ bằng ảnh minh hoạ; hãy xem mẫu thật tại showroom, đặt mẫu cạnh đồ nội thất và kiểm tra dưới ánh sáng thực tế trước khi chốt.

sàn nhựa THFloor – ảnh minh hoạ không gian lát sàn
Ảnh minh hoạ – màu và vân thực tế thay đổi theo từng lô, vui lòng xem mẫu thật tại showroom.

Lưu ý lắp đặt và bảo quản

Với THFloor, khâu quan trọng trước thi công là kiểm tra mặt nền và cao độ hoàn thiện: dòng 4mm + đế 1mm phù hợp khi cần giữ tổng chiều cao khoảng 5mm; hai dòng 6mm + đế 1.5mm cần tính theo tổng khoảng 7.5mm.

Khi đã có diện tích, nên tính khối lượng theo từng phòng để tránh thiếu vật tư và dễ so sánh báo giá hoàn thiện; nếu chọn bản xương cá, cần thống nhất phương án lát ngay từ đầu vì hiệu ứng mặt sàn khác bản lát thông thường.

Về sử dụng, nên hỏi hướng dẫn bảo quản theo mẫu thực tế đang chọn tại showroom, nhất là khu vực có nhiều người đi lại, để giữ cảm giác êm và hạn chế tiếng bước chân đúng như kỳ vọng.

Khi nào nên chọn THFloor thay vì dòng khác

Nên chọn THFloor khi bạn đang tìm một dòng sàn SPC có cấu hình rõ, tích hợp đế và có lựa chọn từ gọn cao độ đến thiên về thẩm mỹ.

So với việc chỉ nhìn tên hãng, cách so sánh thực tế hơn là đặt THFloor cạnh các dòng sàn nhựa hèm khóa khác theo cùng tiêu chí: độ dày phần sàn, độ dày lớp đế, tổng cao độ, kiểu lát và giá tham khảo.

THFloor 4mm + 1mm hợp với nhu cầu kiểm soát chi phí; THFloor 6mm + 1.5mm hợp khi muốn tăng độ dày cấu tạo; bản xương cá hợp khi muốn nền nhà có điểm nhấn, còn lựa chọn cuối cùng nên dựa trên mẫu thật, mặt nền và báo giá thi công cụ thể vì danh mục đang cập nhật mẫu mới.

Câu hỏi thường gặp về sàn nhựa THFloor

Sàn nhựa THFloor là loại sàn gì?

Sàn nhựa THFloor là dòng sàn SPC được phát triển cho nhu cầu hoàn thiện nhà ở và các công trình nội thất. Nhiều sản phẩm có sẵn lớp đế IXPE hoặc xốp cao su để tăng độ êm và hỗ trợ giảm tiếng bước chân.

Sàn nhựa THFloor có những dòng giá nào?

Các dòng được nhắc đến gồm THFloor 4mm + 1mm xốp cao su khoảng 255.000đ/m², THFloor 6mm + 1.5mm xốp cao su khoảng 320.000đ/m² và THFloor xương cá 6mm + 1.5mm khoảng 380.000đ/m².

Nên chọn THFloor 4mm hay 6mm?

Dòng 4mm + đế 1mm phù hợp khi cần kiểm soát chiều cao hoàn thiện và ngân sách. Dòng 6mm + đế 1.5mm có cấu tạo dày hơn, phù hợp với người muốn ưu tiên cảm giác chắc chân và êm hơn khi sử dụng.

THFloor xương cá khác gì so với bản thường?

THFloor xương cá vẫn dùng cấu tạo cốt SPC 6mm và đế IXPE 1.5mm, tổng dày khoảng 7.5mm. Điểm khác biệt chính nằm ở kiểu lát xương cá, tạo hiệu ứng thị giác rõ hơn cho mặt sàn.

Danh mục THFloor hiện có mẫu cụ thể chưa?

Danh mục đang cập nhật mẫu mới, vì vậy không nên chọn chỉ qua ảnh minh hoạ. Khách có thể xem mẫu thật tại showroom hoặc tham khảo các danh mục sàn nhựa tương tự để so sánh cấu hình và kiểu lát.

Đến showroom xem mẫu THFloor thực tế để so sánh dòng 4mm, 6mm và xương cá trước khi chốt cấu hình thi công.

 

LIÊN HỆ | SÀN GỖ GIA ĐÌNH

MIỀN BẮC

  • 130 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
  • 📞Hotline 098 524 1234

MIỀN NAM

  • 222 Phạm Văn Đồng, Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
  • 📞Hotline 09 68 63 65 66

Nhận xét của bạn

Thông tin người gửi

Chưa có bình luận – để lại câu hỏi, mình sẽ phản hồi rất nhanh!
Hà Nội & Miền Bắc Tp. Hồ Chí Minh & Miền Nam
Hà Nội & Miền Bắc Tp. Hồ Chí Minh & Miền Nam
Showroom Hà Nội: 130 Hoàng Quốc ViệtShowroom TP.HCM: 222 Phạm Văn Đồng
▦Xem mẫu tại nhàHỗ trợ chọn màu thực tế
▰Giao hàng tận nơiTheo chính sách đơn hàng
⌂Lắp đặt chuyên nghiệpĐội thợ nhiều kinh nghiệm
◇Bảo hành chính hãngThông tin rõ ràng, minh bạch