Bảng so sánh: Sàn gỗ AGT và Sàn gỗ Malaysia
| Tiêu chí | Sàn gỗ AGT Thổ Nhĩ Kỳ | Sàn gỗ Malaysia |
|---|---|---|
| Phong cách | Hiện đại, chuẩn châu Âu | Thiên về bền bỉ, thực dụng |
| Cốt gỗ | HDF xanh đanh chắc | HDF chịu ẩm rất tốt |
| Khả năng chịu nước | Tốt, phù hợp khí hậu nồm ẩm | Rất tốt, nổi tiếng chịu ẩm |
| Bề mặt | Vân EIR nổi sâu, cảm giác thật chân | Vân gỗ đa dạng, thiên tự nhiên |
| Chống trầy | AC4 – AC5 | AC4 – AC5 |
| Độ an toàn | Chuẩn E0/E1, ít mùi | Chuẩn E1 |
| Cảm giác đi lại | Êm chân, bề mặt lì chống trơn | Đầm chân, chắc sàn |
| Hèm khóa | Phủ sáp chống ẩm | Liên kết chắc, ổn định |
| Phù hợp | Gia đình trẻ, căn hộ hiện đại | Nhà ở miền Bắc, khu vực ẩm |
| Giá thành | Trung – cao cấp | Trung cấp đến cao cấp |







































Thông tin người gửi