Tấm nhựa lót sàn gồm những loại nào? Phân biệt SPC, vinyl, dán keo
Trả lời nhanh: ba nhóm hay gặp là tấm hèm khóa SPC (lắp nổi, giá từ khoảng 300.000đ/m²), tấm dán keo (mỏng, giá rẻ nhất, từ 79.000đ/m²) và thảm vinyl dạng cuộn (199.000đ/m²). Chọn theo nền, thời gian dùng và có cần tháo ra sau này hay không.

Mục lục
Nhóm hèm khóa SPC
Tấm có lõi cứng, hai cạnh có hèm khóa để ghép vào nhau, lắp nổi trên nền mà không cần dán keo. Ví dụ trên web: Vfloor Special VS954 dày 9,5mm, bản rộng 228mm dài 1524mm, đế IXPE 2mm, lớp chống xước 0,7mm, giá 576.000đ/m². Mat Floor 6mm hèm khóa giá 340.000đ/m².
Nhóm này chịu ẩm tốt và có thể tháo lắp lại, hợp nhà ở, văn phòng, cửa hàng. Xem đầy đủ mã tại danh mục sàn nhựa hèm khóa.
Nhóm tấm dán keo
Tấm mỏng, thường dạng vuông hoặc thanh, dán trực tiếp lên nền bằng keo. Ví dụ: Maxfloor VK-66909 quy cách 600 × 600mm, giá 79.000đ/m² (giá vật tư, chưa gồm thi công). Giá thấp là lý do nhóm này hay được chọn cho cải tạo nhanh.
Đổi lại, nền phải phẳng, sạch và khô vì tấm mỏng sẽ lộ mọi gồ ghề. Khi muốn thay hay tháo ra cũng khó hơn hèm khóa vì lớp keo bám nền.

Nhóm thảm vinyl dạng cuộn
Vinyl cuộn có chiều dài lớn nên ít mối nối. Thảm Vinyl Kháng Khuẩn Nicko 2mm khổ 2m, cuộn dài 20m; Thảm Vinyl Thể Thao Atis Blue 4,5mm khổ 1,8m, cuộn dài 15m, cùng mức giá 199.000đ/m². Nhóm này thường dùng cho phòng tập, trường học, phòng khám.
Xem thêm tại danh mục sàn nhựa vinyl.
Bảng so sánh nhanh
Số liệu lấy từ các mã tiêu biểu trên web, mỗi nhóm còn nhiều mã khác.
| Nhóm | Ví dụ | Giá trên web | Cách lắp |
|---|---|---|---|
| Hèm khóa SPC | Vfloor VS954 9,5mm | 576.000đ/m² | Lắp nổi, ghép hèm |
| Hèm khóa SPC | Mat Floor 6mm | 340.000đ/m² | Lắp nổi, ghép hèm |
| Dán keo | Maxfloor VK-66909 600×600 | 79.000đ/m² | Dán keo vào nền |
| Vinyl cuộn | Nicko 2mm, khổ 2m | 199.000đ/m² | Dán keo, trải cuộn |
Chọn loại nào theo nhu cầu
Nhà ở cần dùng lâu, có thể thay tấm: chọn hèm khóa. Mặt bằng thuê ngắn hạn hoặc cần che nền cũ rẻ: tấm dán keo trên nền thật phẳng. Không gian cần ít mối nối và dễ vệ sinh: vinyl cuộn.
Nếu chưa chắc nền đạt, hãy nhờ thợ khảo sát. Chi phí xử lý nền đôi khi lớn hơn chênh lệch giá vật tư giữa các loại.
Những lưu ý khi chọn mua
Hỏi rõ độ dày tổng và độ dày lớp mặt chịu mài mòn, vì hai con số này khác nhau. Một tấm nhìn dày nhưng lớp mặt mỏng sẽ mòn nhanh ở lối đi. Kiểm tra mô tả có đề cập lớp chống xước, đế IXPE hay không, vì lớp đế giúp êm chân và giảm tiếng vang.
Lấy mẫu thử nếu được: đặt tấm mẫu lên nền thực tế, quan sát màu dưới ánh sáng phòng. Màu trên màn hình thường lệch so với màu thật khoảng một hai tông.
Chi phí ngoài vật tư
Ngoài giá vật tư, cần tính nhân công, xử lý nền (tự san phẳng, chống ẩm), nẹp kết thúc, len chân tường và hao hụt. Với hèm khóa, hao hụt thường khoảng 5–8%; với tấm dán keo kiểu thanh hoặc vuông, cần tính thêm keo.
Một phép tính hay gặp: tấm dán keo rẻ hơn hèm khóa 4–7 lần ở phần vật tư, nhưng nếu nền phải cán lại thì khoản chi thêm đó làm chênh lệch thu hẹp đáng kể. Do đó nên khảo sát nền trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa lót sàn có dùng được trên gạch cũ không?
Được nếu gạch phẳng, không bong. Hèm khóa chịu được mạch gạch nông hơn tấm dán keo vì độ dày lớn hơn.
Tấm dán keo có tháo ra được không?
Tháo được nhưng thường để lại keo và có thể làm hỏng nền. Nếu muốn linh hoạt, chọn hèm khóa.
Giá đã gồm thi công chưa?
Chưa. Giá trên web là giá vật tư.
Loại nào chịu nước tốt nhất?
Cả ba nhóm đều không hút nước; điểm khác nằm ở mối nối và cách liên kết với nền.
































