Kích thước sàn gỗ công nghiệp: dày 8, 12mm và bản to, bản nhỏ
Trả lời nhanh: trên web, sàn gỗ công nghiệp có độ dày 8mm (ví dụ Metronas MT80-7: 8×130×1217mm, 200.000đ/m²) và 12mm (UFloor AB313: 12×196×1220mm, 490.000đ/m²; Savi SV6037: 12×146×1223mm, 250.000đ/m²). Ghi theo thứ tự Dày × Rộng × Dài.

Mục lục
Độ dày 8mm hay 12mm
Tấm 12mm cứng hơn, bước chân chắc, chịu nền chưa quá phẳng và thường cách âm tốt hơn. Tấm 8mm mỏng hơn, giá thấp hơn, hợp phòng khô ráo, ngân sách vừa phải hoặc nơi ít đi lại.
Lưu ý độ dày không phải thước đo duy nhất: loại cốt, mật độ HDF và hèm khóa cũng quyết định độ bền. Hãy xem mô tả sản phẩm kỹ.
Bản to hay bản nhỏ
Bản rộng 196mm như UFloor AB313 cho mặt sàn thoáng, ít đường nối hơn, hợp phòng khách rộng. Bản 130–146mm như Metronas hay Savi hợp phòng nhỏ và dễ cắt khi gặp góc. Dài khoảng 1217–1223mm là chiều dài phổ biến trên các mã nêu trên.
Bản lớn đòi hỏi nền phẳng hơn vì một tấm trải rộng hơn, dễ lộ độ võng.

Bảng quy cách theo mã tiêu biểu
Các quy cách dưới đây lấy từ trang sản phẩm. Xem tất cả mã tại sàn gỗ công nghiệp.
| Mã | Quy cách (D×R×D mm) | Giá/m² |
|---|---|---|
| Metronas MT80-7 | 8 × 130 × 1217 | 200.000đ |
| Savi SV6037 | 12 × 146 × 1223 | 250.000đ |
| UFloor AB311 | 12 × 196 × 1220 | 490.000đ |
| UFloor AB313 | 12 × 196 × 1220 | 490.000đ |
Cách tính số tấm và số hộp
Diện tích mỗi tấm = rộng × dài. Ví dụ 196 × 1220mm ≈ 0,239m². Số tấm cần = diện tích phòng / diện tích tấm, cộng hao hụt 5–8%. Mỗi hộp chứa số tấm cố định, nên làm tròn lên số hộp.
Hãy kiểm tra số m²/hộp trong trang sản phẩm vì từng mã khác nhau.
Chọn kích thước theo phòng
Phòng khách trên 25m²: ưu tiên 12mm bản to. Phòng ngủ 12–18m²: 12mm bản vừa là cân bằng giá và chắc. Phòng phụ, nhà cho thuê ngân sách thấp: 8mm. Cần khe giãn nở quanh chu vi phòng với mọi loại.
Những lỗi hay gặp khi chọn kích thước
Chọn bản quá to cho phòng nhỏ khiến nhiều tấm phải cắt lẹm, hao hụt cao và nhìn không đẹp. Chọn tấm mỏng cho phòng cần cách âm khiến tiếng bước chân vang hơn. Ngoài ra, nhiều người quên tính khe giãn nở khoảng vài milimét quanh tường nên diện tích thực lát nhỏ hơn đo đạc.
Một lỗi khác là so giá theo m² mà bỏ qua kích thước hộp. Hộp có số tấm và số m² khác nhau nên tổng chi phí thực tế khác nhau; luôn quy đổi ra số hộp cần đặt.
Nếu lát xương cá hoặc chevron, kích thước tấm lại hoàn toàn khác với tấm lát thẳng; xem thêm kích thước sàn gỗ xương cá.
Mẹo đo và kiểm tra tại nhà
Cầm thước đo thực tế một tấm mẫu tại showroom hoặc khi nhận hàng và đối chiếu với thông số trang sản phẩm. Sai số vài milimét là bình thường nhưng chênh nhiều thì cần hỏi lại. Ghi lại kết quả để thợ tính cắt cho chính xác.
Kích thước và cảm nhận không gian
Bản rộng làm phòng trông thoáng và hiện đại, bản hẹp gợi cảm giác truyền thống, gần với gỗ tự nhiên. Chiều dài tấm cũng ảnh hưởng: tấm dài ít mối nối ngang, nhìn liền mạch hơn. Hãy xem ảnh công trình thực tế của từng quy cách để hình dung trước khi đặt, và tận dụng showroom để cầm mẫu so sánh trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Sàn gỗ dày 12mm có tốt hơn 8mm không?
Thường cứng và chắc chân hơn, nhưng cũng phụ thuộc loại cốt và hãng.
Ghi Dày × Rộng × Dài hay Dài × Rộng?
Trên web ghi Dày × Rộng × Dài, ví dụ 12 × 196 × 1220 mm.
Bản to có dễ cong không?
Không, nếu nền phẳng và chừa khe giãn nở.
Cần mua dư bao nhiêu?
Thường 5–8%; xương cá cao hơn.
































