Sàn gỗ Jawa
Sàn gỗ Jawa – Báo giá, mẫu đẹp và kinh nghiệm chọn
Sàn gỗ Jawa là dòng sàn gỗ công nghiệp sử dụng cốt gỗ HDF nhập khẩu từ Indonesia, được sản xuất và hoàn thiện tại Việt Nam.
Danh mục Jawa hiện không chỉ có một loại cốt hay một quy cách mà được chia thành nhiều nhóm, từ HDF xanh phổ thông đến CDF đen Titanium và dòng EIR có bề mặt tạo vân theo cấu trúc gỗ.
Tóm tắt nhanh
| Tiêu chí | Sàn gỗ Jawa |
|---|---|
| Nguồn gốc cốt gỗ | HDF/CDF nhập khẩu Indonesia tùy dòng |
| Nơi hoàn thiện | Việt Nam |
| Độ dày | 8mm và 12mm |
| Cốt xanh | HDF xanh Indonesia |
| Cốt đen | CDF đen Titanium |
| Dòng đặc biệt | Xương cá, EIR Titanium |
| Bề mặt | Vân gỗ sần, một số dòng EIR |
| Cấp độ bề mặt | AC4–AC5 hoặc cao hơn tùy dòng/mã |
| Màu sắc | Nhiều tông sáng, trung tính và nâu trầm |
| Giá tham khảo | Từ 255.000 – 420.000đ/m² tùy dòng |
| Phù hợp | Nhà ở, căn hộ, phòng khách, phòng ngủ, văn phòng |
Bảng giá sàn gỗ Jawa tháng 10/2026
Các mã dưới đây đều có ảnh chụp tem và mẫu thật từ nhà phân phối Hợp Thịnh.
| Dòng sản phẩm | Quy cách (dày × rộng × dài) | Giá |
|---|---|---|
| Jawa Lõi xanh 8mm Mã: 804, 811, 813, 815, 817, 819, 826, 856 |
8 × 145 × 1222 mm | 255.000đ/m² |
| Jawa Titanium Lõi đen 8mm Mã: TB-8150, TB-8151, TB-8153, TB-8154, TB-8155, TB-8156, TB-8157, TB-8158 |
8 × 167 × 1222 mm | 265.000đ/m² |
| Jawa Lõi xanh 12mm lát thẳng Mã: 6701, 6708, 6709, 6715, 6719, 6726, 6752, 6753, 6755, 6756, 6763, 6766 |
12 × 128 × 1221 mm | 310.000đ/m² |
| Jawa Titanium Lõi đen 12mm Mã: 2603, 2605, 2606, 2609, 2613, 2614, 2615, 2632 |
12 × 168 × 1221 mm | 350.000đ/m² |
| Jawa Lõi xanh xương cá 12mm Mã: 151, 152, 154, 162, 163, 166 |
12 × 94 × 604 mm | 385.000đ/m² |
| Jawa Titanium Lõi đen xương cá 12mm Mã: D-61, D-62, D-63, D-64, D-65 |
12 × 116 × 604 mm | 420.000đ/m² |
Giá vật tư, chưa gồm xốp lót, phào, nẹp và nhân công.
Jawa không chỉ có một loại cốt gỗ
Đây là điểm nên tìm hiểu trước khi chọn Jawa.
Nếu chỉ nhìn tên thương hiệu, người mua có thể nghĩ các mã Jawa khác nhau chủ yếu ở màu sắc. Thực tế, cấu tạo giữa các nhóm có thể khác đáng kể.
HDF xanh Indonesia
Đây là nhóm sản phẩm phổ biến của Jawa. Cốt HDF xanh được giới thiệu là nhập khẩu từ Indonesia, với các lựa chọn 8mm và 12mm.
Dòng 12mm hiện có nhiều mã như 6703A, 6704A, 6709A, 6719A, 6726A, 6753A, 6755A, 6757A và 6763A. Một số nhà phân phối công bố các mã này có AC4, E1 và B1, trong khi quy cách có thể được ghi khác nhau giữa từng nguồn.
Nếu cần một mẫu sàn 12mm với mức giá vừa phải, đây là nhóm nên xem đầu tiên.
CDF đen – Jawa Titanium
Titanium là nhóm có cấu tạo khác với HDF xanh thông thường. Cốt được giới thiệu là CDF màu đen, hướng đến khả năng chịu lực và độ ổn định cao hơn.
Danh mục hiện có cả Titanium 8mm và 12mm. Trong đó dòng 12mm có các mã TB651, TB652, TB653, TB655, TB656, TB657, TB658 và TB659. Sàn Gỗ Gia Đình đang niêm yết nhóm này khoảng 370.000đ/m².
Đây là lựa chọn phù hợp hơn với người muốn nâng cấp từ dòng Jawa phổ thông nhưng vẫn muốn nằm trong hệ sản phẩm của cùng thương hiệu.
Bề mặt EIR của Jawa có gì khác?
Một hướng khác của Jawa là EIR Titanium.
EIR, viết tắt của Embossed in Register, có thể hiểu đơn giản là phần vân nổi trên bề mặt được tạo tương ứng với họa tiết vân gỗ. Khi nhìn nghiêng hoặc chạm tay, bề mặt có cảm giác chân thực hơn so với loại chỉ in họa tiết phẳng.
Jawa EIR Titanium hiện được Sàn Gỗ Gia Đình ghi nhận với quy cách 1216 × 195 × 12mm, bề mặt sần theo vân, hèm V và khóa 4 chiều; giá tham khảo khoảng 370.000đ/m².
Nếu ưu tiên yếu tố thẩm mỹ, đây là dòng đáng xem trực tiếp thay vì chỉ nhìn hình ảnh trên website.
Chọn Jawa 8mm hay 12mm?
Không nhất thiết cứ chọn 12mm mới là phù hợp. Hai độ dày hướng đến những nhu cầu khác nhau.
Jawa 8mm – tối ưu chi phí
Jawa HDF xanh 8mm hiện có quy cách khoảng 1222 × 145 × 8mm theo danh mục Sàn Gỗ Gia Đình, với mức giá tham khảo 275.000đ/m².
Dòng này có thể cân nhắc cho:
- Phòng ngủ.
- Phòng làm việc.
- Căn hộ cần kiểm soát ngân sách.
- Nhà cho thuê.
- Công trình có nền sẵn tương đối ổn định.
Ưu điểm lớn nhất là giảm chi phí vật liệu trên mỗi mét vuông.
Nếu đang tìm hiểu sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu tiền 1m2, nhóm 8mm Jawa là một trong những mức giá dễ tiếp cận trong danh mục hiện tại.
Jawa 12mm – cân bằng giữa giá và trải nghiệm
Jawa 12mm HDF xanh có mức giá tham khảo khoảng 330.000đ/m² trên Sàn Gỗ Gia Đình.
Độ dày 12mm thường tạo cảm giác chắc chân hơn khi đi lại. Đây cũng là lựa chọn hợp lý cho phòng khách, phòng sinh hoạt chung hoặc nhà phố.
Nếu diện tích cần lát lớn, chênh lệch vài chục nghìn đồng mỗi mét vuông có thể tạo ra khoản chi phí đáng kể. Vì vậy nên tính tổng diện tích trước khi quyết định nâng từ 8mm lên 12mm.
Jawa xương cá – khi muốn thay đổi cách lát
Không phải công trình nào cũng cần lát kiểu thẳng truyền thống.
Jawa hiện có dòng HDF xanh xương cá 12mm, với quy cách khoảng 604 × 94 × 12mm và nhiều mã màu. Sàn Gỗ Gia Đình đang niêm yết nhóm này khoảng 405.000đ/m².
Kiểu lát xương cá tạo hiệu ứng thị giác mạnh hơn. Sàn không còn chỉ đóng vai trò làm nền mà trở thành một phần của thiết kế nội thất.
Có thể cân nhắc cho:
- Phòng khách.
- Căn hộ phong cách hiện đại.
- Nhà phố.
- Biệt thự.
- Không gian muốn tạo điểm nhấn.
Tuy nhiên, lát xương cá thường đòi hỏi thợ có kinh nghiệm hơn. Phần hao hụt và cách xử lý mép tường cũng cần được tính trước khi chốt số lượng.
Bảng giá sàn gỗ Jawa tham khảo
| Dòng sản phẩm | Quy cách | Giá |
|---|---|---|
| Jawa HDF xanh 8mm | 1222 × 145 × 8mm | 275.000đ/m² |
| Jawa HDF xanh 12mm | 1221 × 128 × 12mm | 330.000đ/m² |
| Jawa HDF xanh xương cá 12mm | 604 × 94 × 12mm | 405.000đ/m² |
| Jawa Titanium CDF đen 8mm | 1217 × 166 × 8mm | 285.000đ/m² |
| Jawa Titanium CDF đen 12mm | 1216 × 141 × 12mm | 370.000đ/m² |
| Jawa EIR Titanium 12mm | 1216 × 195 × 12mm | 370.000đ/m² |
Giá chưa bao gồm phụ kiện lắp đặt: Phào chân tường, nẹp kết thúc.
Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 30m2 khu vực nội thành Hà Nội, trên 40m2 khu vực nội thành Hồ Chí Minh.
Nếu muốn xem đầy đủ mặt bằng giá sàn gỗ công nghiệp theo thương hiệu, độ dày và phân khúc, có thể tham khảo:
Khả năng chống nước của Jawa nên hiểu thế nào?
Một số danh mục Jawa được giới thiệu với lớp phủ sáp và khả năng chịu nước/chống ẩm tốt.
Tuy nhiên, không nên hiểu “siêu chịu nước” là có thể ngâm sàn trong nước lâu mà không ảnh hưởng.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào:
- Độ ẩm nền.
- Khe giãn nở.
- Chất lượng hèm khóa.
- Kỹ thuật thi công.
- Thời gian nước tiếp xúc với sàn.
- Điều kiện sử dụng thực tế.
Đặc biệt ở tầng một hoặc nhà có nền ẩm, cần xử lý nền trước khi lát. Khi nước bị đổ, lau càng sớm càng tốt.
Đây là nguyên tắc nên áp dụng với sàn gỗ công nghiệp, kể cả những dòng được quảng bá có khả năng chịu nước tốt.
Jawa có phải sàn gỗ Indonesia không?
Đây là điểm cần nói rõ.
Jawa được bán tại Việt Nam với cốt HDF/CDF nhập khẩu từ Indonesia, trong khi sản phẩm được sản xuất/hoàn thiện tại Việt Nam. Một số sản phẩm có thông tin trực tiếp trên thanh ván ghi “HDF nhập khẩu từ Indonesia / Made in Vietnam”.
Do đó, khi giới thiệu Jawa, cách diễn đạt chính xác hơn là sàn gỗ sử dụng cốt gỗ Indonesia, sản xuất tại Việt Nam, thay vì gọi chung là sàn nhập khẩu Indonesia.
Điều này cũng giúp khách hàng phân biệt Jawa với những thương hiệu nhập khẩu nguyên tấm từ Malaysia, Thái Lan hay châu Âu.
Liên hệ Sàn Gỗ Gia Đình để xem mẫu Jawa
Nếu đang phân vân giữa Jawa HDF xanh, Titanium, EIR hay xương cá, hãy liên hệ Sàn Gỗ Gia Đình để được tư vấn đúng dòng, xem mẫu màu thực tế và báo giá theo diện tích công trình.
Sàn Gỗ Gia Đình hỗ trợ tư vấn, xem mẫu, báo giá và thi công sàn gỗ tại Hà Nội, TP.HCM và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.
LIÊN HỆ | SÀN GỖ GIA ĐÌNH
MIỀN BẮC
- 130 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
- Hotline 098 524 1234
MIỀN NAM
- 222 Phạm Văn Đồng, Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
- Hotline 09 68 63 65 66
- 1
- 2




































Thông tin người gửi