Showroom Hà Nội: 130 Hoàng Quốc ViệtShowroom TP.HCM: 222 Phạm Văn Đồng
▦Xem mẫu tại nhàHỗ trợ chọn màu thực tế
▰Giao hàng tận nơiTheo chính sách đơn hàng
⌂Lắp đặt chuyên nghiệpĐội thợ nhiều kinh nghiệm
◇Bảo hành chính hãngThông tin rõ ràng, minh bạch

Nhựa Việt Pháp

Nhựa Việt Pháp là thương hiệu gỗ nhựa ngoài trời có sàn, tấm ốp, vỉ, thanh hộp, lam và phụ kiện. Trang này tổng hợp 94 mã theo báo giá nhà sản xuất: sàn gỗ nhựa 17 mã, tấm ốp 26 mã, vỉ 7 mã, thanh, lam và phụ kiện 44 mã. Giá tính theo m² từ 561.600đ đến 1.800.000đ tùy dòng. Mỗi mã có sẵn giá theo mét dài hoặc theo tấm để anh chị tính vật tư nhanh.

Cách đọc bảng giá Nhựa Việt Pháp

  • Mã là mã sản phẩm của nhà sản xuất, anh chị đọc theo mã khi đặt hàng. Một số mã có hậu tố màu, ví dụ DG (đỏ gỗ), VG (vàng gỗ), CF (cà phê), GI (ghi).
  • Quy cách ghi theo báo giá của nhà sản xuất, đơn vị mm. Thứ tự các số có thể khác nhau giữa các dòng, nên anh chị hỏi lại kích thước tấm khi đặt mã.
  • Giá/m² là giá tạm tính theo diện tích lắp đặt. Giá/mét dài hoặc giá/tấm là đơn giá theo thanh hoặc tấm.

Bảng giá sàn gỗ nhựa ngoài trời Nhựa Việt Pháp

Giá theo m² và theo mét dài, thanh dài 2.200mm. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.

Sàn gỗ nhựa rỗng

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
SGR01 25 × 140 × 2200 825.000đ 115.560đ
SGR01.3D 25 × 140 × 2200 867.500đ 121.500đ
SGR01.3DL 25 × 140 × 2200 918.000đ 128.520đ
SGR02 24 × 122,5 × 2200 1.240.000đ 151.200đ
SGR03 23 × 140 × 2200 960.500đ 134.460đ
SGR04 24 × 140 × 2200 933.500đ 130.680đ
SGR05 25 × 145 × 2200 1.186.000đ 169.560đ
SGR06 21 × 145 × 2200 832.000đ 118.800đ

Sàn gỗ nhựa đặc

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
SGD01 22 × 140 × 2200 1.600.000đ 224.100đ
SGD02 16 × 122 × 2200 1.417.000đ 172.800đ
SGD03 25 × 140 × 2200 1.800.000đ 251.100đ
SGD04 22 × 122 × 2200 1.771.200đ 216.000đ
SGD05 23 × 140 × 2200 1.250.000đ 174.960đ

Sàn gỗ nhựa 2 lớp Hi-class

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
SG2L01A2.2 23 × 140 × 2200 1.000.000đ 140.400đ
SG2L01C2.2 23 × 140 × 2200 1.000.000đ 140.400đ
SG2L01D2.2 23 × 140 × 2200 1.000.000đ 140.400đ
SG2L02G2.2 23 × 140 × 2200 1.000.000đ 140.400đ

Bảng giá tấm ốp gỗ nhựa, tấm ốp ASA/PVC

Tấm ốp tường, ốp trần ngoài trời. Giá theo m² và theo mét dài. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.

Tấm ốp tường gỗ nhựa 2 lớp Hi-class

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
W2L01A2.2 21 × 148 × 2200 609.000đ 76.140đ
W2L01C2.2 21 × 148 × 2200 609.000đ 76.140đ
W2L01D2.2 21 × 148 × 2200 609.000đ 76.140đ

Tấm ốp tường gỗ nhựa 1 lớp

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
TO101-VG 21 × 148 × 2200 561.600đ 70.200đ
TO102-VG 21 × 148 × 2200 561.600đ 70.200đ
TO1.3DL-GI 21 × 148 × 2200 609.120đ 76.140đ

Tấm ốp gỗ nhựa 1 lớp 27×218

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
W1L02-VG 27 × 218 × 3000 642.600đ 128.520đ
W1L02-GI 27 × 218 × 3000 642.600đ 128.520đ
W1L02-DG 27 × 218 × 3000 642.600đ 128.520đ
W1L02-CF 27 × 218 × 3000 642.600đ 128.520đ

Tấm ốp gỗ nhựa 2 lớp 28×220 loại 4 sóng

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
W2L02A3.0 28 × 220 × 3000 747.900đ 149.580đ
W2L02C3.0 28 × 220 × 3000 747.900đ 149.580đ
W2L02D3.0 28 × 220 × 3000 747.900đ 149.580đ
W2L02G3.0 28 × 220 × 3000 747.900đ 149.580đ

Tấm ốp ASA/PVC 2 lớp vân mài

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
AW07.WN.V 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ
AW07.GT.V 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ
AW07.DW.V 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ
AW07.TK.V 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ

Tấm ốp ASA/PVC 2 lớp mài xước

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
AW07.WN.X 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ
AW07.GT.X 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ
AW07.DW.X 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ
AW07.TK.X 15,9 × 115 × 3000 669.600đ 66.960đ

Tấm ốp ASA/PVC

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/mét dài
AW15.WN 237 × 28 × 3000 934.000đ 205.000đ
AW01.WN 206 × 30 × 3000 795.000đ 154.980đ
AW02.WN 210 × 15 × 3000 700.860đ 136.620đ
AW03.WN 21 × 159 × 3000 742.000đ 111.240đ

Bảng giá vỉ gỗ nhựa ngoài trời

Vỉ lắp ghép, giá theo m² và theo tấm. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.

Vỉ gỗ nhựa ngoài trời

Mã Quy cách (mm) Giá/m² Giá/tấm
VG300-GI 300 × 300 × 26 1.028.000đ 93.420đ
VG300E-GI 300 × 300 × 24 927.000đ 84.240đ
VG300EXV-DG 300 × 300 × 24 707.000đ 64.260đ
VG300EXV.6M-DG 300 × 300 × 24 962.000đ 87.480đ
VG300JK-GI 300 × 300 × 25 707.000đ 64.260đ
VG500-DG 500 × 500 × 26 1.026.000đ 256.500đ
VG300JK-HI.C 300 × 300 × 25 1.026.000đ 93.420đ

Bảng giá thanh, lam, phụ kiện gỗ nhựa

Thanh hộp, thanh đa năng, thanh nẹp, nút bịt, nắp chụp cột và chốt nối. Giá theo mét dài, chiếc hoặc bộ. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.

Thanh gỗ nhựa đa năng

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
TDN01 15 × 70 × 2200 66.960đ
TDN02 20 × 80 × 2200 104.760đ
TDN03 13 × 94 × 2200 81.000đ
TDN04 15 × 50 × 2200 48.600đ
TDN05 11 × 140 × 2200 111.780đ
TDN06 12 × 70 × 2200 56.160đ
TDN07 15 × 35 × 2200 40.500đ
TDN08 12 × 70 × 2200 52.380đ
TDN09 32 × 62 × 2200 159.300đ

Thanh hộp gỗ nhựa

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
TH01 40 × 80 × 3000 122.580đ
TH02 120 × 120 × 3000 373.680đ
TH03 50 × 50 × 3000 93.420đ
TH04 50 × 150 × 3000 274.320đ
TH05 32 × 60 × 3000 87.480đ
TH06 90 × 90 × 3000 251.100đ
TH07 40 × 90 × 3000 140.400đ
TH08 40 × 40 × 3000 81.000đ
TH09 50 × 75 × 3000 118.800đ
TH10 50 × 100 × 3000 157.140đ
TH11 25 × 100 × 3000 123.660đ
TH12 150 × 150 × 3000 678.240đ
TH13 60 × 120 × 3000 189.000đ
TH14 60 × 160 × 3000 326.700đ
TH15 80 × 200 × 3000 385.560đ

Thanh gỗ nhựa

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
TX01 25 × 40 × 3000 48.600đ
TX02 25 × 60 × 3000 60.480đ
TN01 35 × 55 × 2200 60.480đ
TV01 (tay vịn) 57 × 76 × 87 209.520đ

Thanh nẹp gỗ nhựa 2 lớp Hi-class

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
TN2L01D2.2 35 × 55 × 2200 66.420đ

Thanh gỗ nhựa đa năng 2 lớp Hi-class

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
TDN2L01C2.2 70 × 16 × 2200 73.440đ
TDN2L03D2.2 97 × 15 × 2200 89.100đ
TDN2L05A2.2 140 × 11 × 2200 122.580đ

Thanh hộp gỗ nhựa 2 lớp Hi-class

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
TH2L11C2.2 27 × 102 × 3000 135.540đ

Thanh nẹp ASA/PVC 2 lớp (WRP)

Mã Quy cách (mm) Giá/mét dài
WRP-NEP-ASA 3 × 45 41.580đ

Nút bịt gỗ nhựa

Mã Quy cách (mm) Giá/chiếc
NB01 25 × 34 × 61,5 7.560đ
NB02 25 × 40 × 80 10.260đ
NB03 25 × 40 × 90 10.800đ
NB04 25 × 49,2 × 149,2 18.360đ

Bộ nắp chụp đầu cột

Mã Quy cách (mm) Giá/bộ
NC01 64,5 × 105,5 × 148 140.400đ
NC02 64,5 × 95 × 115 112.320đ

Nắp chụp chắn cột

Mã Quy cách (mm) Giá/chiếc
DC01 147 × 147 29.160đ
DC02 116 × 116 24.840đ

Chốt kết nối tay vịn

Mã Quy cách (mm) Giá/chiếc
CN02 – 10.260đ

Chốt nối liên kết

Mã Quy cách (mm) Giá/chiếc
CN01 – 1.080đ

Điều kiện trong báo giá

  • Giá đã gồm thuế VAT 8%, chưa gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Báo giá của nhà sản xuất có hiệu lực từ ngày 31/03/2026 đến khi có báo giá mới.
  • Giá theo m² là giá tạm tính dựa trên diện tích lắp đặt.

Chọn nhóm sản phẩm Nhựa Việt Pháp

Muốn lát sân, ban công, hiên nhà, anh chị xem nhóm sàn gỗ nhựa ngoài trời và vỉ gỗ nhựa ngoài trời. Ốp tường, ốp trần ngoại thất xem tấm ốp gỗ nhựa ngoài trời. Làm hàng rào, giàn che, lam trang trí xem lam gỗ nhựa ngoài trời. Anh chị muốn so với hãng khác có thể xem thêm gỗ composite Ecovina, toàn bộ nhóm nằm ở gỗ nhựa ngoài trời.

Anh chị gửi mã Nhựa Việt Pháp và diện tích công trình qua Zalo, chúng tôi tính số lượng cần mua và báo giá đúng mã.

 

LIÊN HỆ | SÀN GỖ GIA ĐÌNH

MIỀN BẮC

  • 130 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
  • 📞Hotline 098 524 1234

MIỀN NAM

  • 222 Phạm Văn Đồng, Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
  • 📞Hotline 09 68 63 65 66

Nhận xét của bạn

Thông tin người gửi

Chưa có bình luận – để lại câu hỏi, mình sẽ phản hồi rất nhanh!
Hà Nội & Miền Bắc Tp. Hồ Chí Minh & Miền Nam
Hà Nội & Miền Bắc Tp. Hồ Chí Minh & Miền Nam