Nhựa Việt Pháp
Nhựa Việt Pháp là thương hiệu gỗ nhựa ngoài trời có sàn, tấm ốp, vỉ, thanh hộp, lam và phụ kiện. Trang này tổng hợp 94 mã theo báo giá nhà sản xuất: sàn gỗ nhựa 17 mã, tấm ốp 26 mã, vỉ 7 mã, thanh, lam và phụ kiện 44 mã. Giá tính theo m² từ 561.600đ đến 1.800.000đ tùy dòng. Mỗi mã có sẵn giá theo mét dài hoặc theo tấm để anh chị tính vật tư nhanh.
Cách đọc bảng giá Nhựa Việt Pháp
- Mã là mã sản phẩm của nhà sản xuất, anh chị đọc theo mã khi đặt hàng. Một số mã có hậu tố màu, ví dụ DG (đỏ gỗ), VG (vàng gỗ), CF (cà phê), GI (ghi).
- Quy cách ghi theo báo giá của nhà sản xuất, đơn vị mm. Thứ tự các số có thể khác nhau giữa các dòng, nên anh chị hỏi lại kích thước tấm khi đặt mã.
- Giá/m² là giá tạm tính theo diện tích lắp đặt. Giá/mét dài hoặc giá/tấm là đơn giá theo thanh hoặc tấm.
Bảng giá sàn gỗ nhựa ngoài trời Nhựa Việt Pháp
Giá theo m² và theo mét dài, thanh dài 2.200mm. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.
Sàn gỗ nhựa rỗng
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| SGR01 | 25 × 140 × 2200 | 825.000đ | 115.560đ |
| SGR01.3D | 25 × 140 × 2200 | 867.500đ | 121.500đ |
| SGR01.3DL | 25 × 140 × 2200 | 918.000đ | 128.520đ |
| SGR02 | 24 × 122,5 × 2200 | 1.240.000đ | 151.200đ |
| SGR03 | 23 × 140 × 2200 | 960.500đ | 134.460đ |
| SGR04 | 24 × 140 × 2200 | 933.500đ | 130.680đ |
| SGR05 | 25 × 145 × 2200 | 1.186.000đ | 169.560đ |
| SGR06 | 21 × 145 × 2200 | 832.000đ | 118.800đ |
Sàn gỗ nhựa đặc
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| SGD01 | 22 × 140 × 2200 | 1.600.000đ | 224.100đ |
| SGD02 | 16 × 122 × 2200 | 1.417.000đ | 172.800đ |
| SGD03 | 25 × 140 × 2200 | 1.800.000đ | 251.100đ |
| SGD04 | 22 × 122 × 2200 | 1.771.200đ | 216.000đ |
| SGD05 | 23 × 140 × 2200 | 1.250.000đ | 174.960đ |
Sàn gỗ nhựa 2 lớp Hi-class
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| SG2L01A2.2 | 23 × 140 × 2200 | 1.000.000đ | 140.400đ |
| SG2L01C2.2 | 23 × 140 × 2200 | 1.000.000đ | 140.400đ |
| SG2L01D2.2 | 23 × 140 × 2200 | 1.000.000đ | 140.400đ |
| SG2L02G2.2 | 23 × 140 × 2200 | 1.000.000đ | 140.400đ |
Bảng giá tấm ốp gỗ nhựa, tấm ốp ASA/PVC
Tấm ốp tường, ốp trần ngoài trời. Giá theo m² và theo mét dài. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.
Tấm ốp tường gỗ nhựa 2 lớp Hi-class
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| W2L01A2.2 | 21 × 148 × 2200 | 609.000đ | 76.140đ |
| W2L01C2.2 | 21 × 148 × 2200 | 609.000đ | 76.140đ |
| W2L01D2.2 | 21 × 148 × 2200 | 609.000đ | 76.140đ |
Tấm ốp tường gỗ nhựa 1 lớp
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| TO101-VG | 21 × 148 × 2200 | 561.600đ | 70.200đ |
| TO102-VG | 21 × 148 × 2200 | 561.600đ | 70.200đ |
| TO1.3DL-GI | 21 × 148 × 2200 | 609.120đ | 76.140đ |
Tấm ốp gỗ nhựa 1 lớp 27×218
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| W1L02-VG | 27 × 218 × 3000 | 642.600đ | 128.520đ |
| W1L02-GI | 27 × 218 × 3000 | 642.600đ | 128.520đ |
| W1L02-DG | 27 × 218 × 3000 | 642.600đ | 128.520đ |
| W1L02-CF | 27 × 218 × 3000 | 642.600đ | 128.520đ |
Tấm ốp gỗ nhựa 2 lớp 28×220 loại 4 sóng
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| W2L02A3.0 | 28 × 220 × 3000 | 747.900đ | 149.580đ |
| W2L02C3.0 | 28 × 220 × 3000 | 747.900đ | 149.580đ |
| W2L02D3.0 | 28 × 220 × 3000 | 747.900đ | 149.580đ |
| W2L02G3.0 | 28 × 220 × 3000 | 747.900đ | 149.580đ |
Tấm ốp ASA/PVC 2 lớp vân mài
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| AW07.WN.V | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
| AW07.GT.V | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
| AW07.DW.V | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
| AW07.TK.V | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
Tấm ốp ASA/PVC 2 lớp mài xước
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| AW07.WN.X | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
| AW07.GT.X | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
| AW07.DW.X | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
| AW07.TK.X | 15,9 × 115 × 3000 | 669.600đ | 66.960đ |
Tấm ốp ASA/PVC
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/mét dài |
|---|---|---|---|
| AW15.WN | 237 × 28 × 3000 | 934.000đ | 205.000đ |
| AW01.WN | 206 × 30 × 3000 | 795.000đ | 154.980đ |
| AW02.WN | 210 × 15 × 3000 | 700.860đ | 136.620đ |
| AW03.WN | 21 × 159 × 3000 | 742.000đ | 111.240đ |
Bảng giá vỉ gỗ nhựa ngoài trời
Vỉ lắp ghép, giá theo m² và theo tấm. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.
Vỉ gỗ nhựa ngoài trời
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/m² | Giá/tấm |
|---|---|---|---|
| VG300-GI | 300 × 300 × 26 | 1.028.000đ | 93.420đ |
| VG300E-GI | 300 × 300 × 24 | 927.000đ | 84.240đ |
| VG300EXV-DG | 300 × 300 × 24 | 707.000đ | 64.260đ |
| VG300EXV.6M-DG | 300 × 300 × 24 | 962.000đ | 87.480đ |
| VG300JK-GI | 300 × 300 × 25 | 707.000đ | 64.260đ |
| VG500-DG | 500 × 500 × 26 | 1.026.000đ | 256.500đ |
| VG300JK-HI.C | 300 × 300 × 25 | 1.026.000đ | 93.420đ |
Bảng giá thanh, lam, phụ kiện gỗ nhựa
Thanh hộp, thanh đa năng, thanh nẹp, nút bịt, nắp chụp cột và chốt nối. Giá theo mét dài, chiếc hoặc bộ. Xem thêm các sản phẩm cùng nhóm ở trang gỗ nhựa ngoài trời nhóm này.
Thanh gỗ nhựa đa năng
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| TDN01 | 15 × 70 × 2200 | 66.960đ |
| TDN02 | 20 × 80 × 2200 | 104.760đ |
| TDN03 | 13 × 94 × 2200 | 81.000đ |
| TDN04 | 15 × 50 × 2200 | 48.600đ |
| TDN05 | 11 × 140 × 2200 | 111.780đ |
| TDN06 | 12 × 70 × 2200 | 56.160đ |
| TDN07 | 15 × 35 × 2200 | 40.500đ |
| TDN08 | 12 × 70 × 2200 | 52.380đ |
| TDN09 | 32 × 62 × 2200 | 159.300đ |
Thanh hộp gỗ nhựa
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| TH01 | 40 × 80 × 3000 | 122.580đ |
| TH02 | 120 × 120 × 3000 | 373.680đ |
| TH03 | 50 × 50 × 3000 | 93.420đ |
| TH04 | 50 × 150 × 3000 | 274.320đ |
| TH05 | 32 × 60 × 3000 | 87.480đ |
| TH06 | 90 × 90 × 3000 | 251.100đ |
| TH07 | 40 × 90 × 3000 | 140.400đ |
| TH08 | 40 × 40 × 3000 | 81.000đ |
| TH09 | 50 × 75 × 3000 | 118.800đ |
| TH10 | 50 × 100 × 3000 | 157.140đ |
| TH11 | 25 × 100 × 3000 | 123.660đ |
| TH12 | 150 × 150 × 3000 | 678.240đ |
| TH13 | 60 × 120 × 3000 | 189.000đ |
| TH14 | 60 × 160 × 3000 | 326.700đ |
| TH15 | 80 × 200 × 3000 | 385.560đ |
Thanh gỗ nhựa
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| TX01 | 25 × 40 × 3000 | 48.600đ |
| TX02 | 25 × 60 × 3000 | 60.480đ |
| TN01 | 35 × 55 × 2200 | 60.480đ |
| TV01 (tay vịn) | 57 × 76 × 87 | 209.520đ |
Thanh nẹp gỗ nhựa 2 lớp Hi-class
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| TN2L01D2.2 | 35 × 55 × 2200 | 66.420đ |
Thanh gỗ nhựa đa năng 2 lớp Hi-class
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| TDN2L01C2.2 | 70 × 16 × 2200 | 73.440đ |
| TDN2L03D2.2 | 97 × 15 × 2200 | 89.100đ |
| TDN2L05A2.2 | 140 × 11 × 2200 | 122.580đ |
Thanh hộp gỗ nhựa 2 lớp Hi-class
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| TH2L11C2.2 | 27 × 102 × 3000 | 135.540đ |
Thanh nẹp ASA/PVC 2 lớp (WRP)
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/mét dài |
|---|---|---|
| WRP-NEP-ASA | 3 × 45 | 41.580đ |
Nút bịt gỗ nhựa
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/chiếc |
|---|---|---|
| NB01 | 25 × 34 × 61,5 | 7.560đ |
| NB02 | 25 × 40 × 80 | 10.260đ |
| NB03 | 25 × 40 × 90 | 10.800đ |
| NB04 | 25 × 49,2 × 149,2 | 18.360đ |
Bộ nắp chụp đầu cột
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/bộ |
|---|---|---|
| NC01 | 64,5 × 105,5 × 148 | 140.400đ |
| NC02 | 64,5 × 95 × 115 | 112.320đ |
Nắp chụp chắn cột
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/chiếc |
|---|---|---|
| DC01 | 147 × 147 | 29.160đ |
| DC02 | 116 × 116 | 24.840đ |
Chốt kết nối tay vịn
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/chiếc |
|---|---|---|
| CN02 | – | 10.260đ |
Chốt nối liên kết
| Mã | Quy cách (mm) | Giá/chiếc |
|---|---|---|
| CN01 | – | 1.080đ |
Điều kiện trong báo giá
- Giá đã gồm thuế VAT 8%, chưa gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Báo giá của nhà sản xuất có hiệu lực từ ngày 31/03/2026 đến khi có báo giá mới.
- Giá theo m² là giá tạm tính dựa trên diện tích lắp đặt.
Chọn nhóm sản phẩm Nhựa Việt Pháp
Muốn lát sân, ban công, hiên nhà, anh chị xem nhóm sàn gỗ nhựa ngoài trời và vỉ gỗ nhựa ngoài trời. Ốp tường, ốp trần ngoại thất xem tấm ốp gỗ nhựa ngoài trời. Làm hàng rào, giàn che, lam trang trí xem lam gỗ nhựa ngoài trời. Anh chị muốn so với hãng khác có thể xem thêm gỗ composite Ecovina, toàn bộ nhóm nằm ở gỗ nhựa ngoài trời.
Anh chị gửi mã Nhựa Việt Pháp và diện tích công trình qua Zalo, chúng tôi tính số lượng cần mua và báo giá đúng mã.
LIÊN HỆ | SÀN GỖ GIA ĐÌNH
MIỀN BẮC
- 130 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Hà Nội
- Hotline 098 524 1234
MIỀN NAM
- 222 Phạm Văn Đồng, Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
- Hotline 09 68 63 65 66

































Thông tin người gửi